tập tục

Học thuật
Thân thiện
tập tục

Mọi người cùng tham gia tập tục đón năm mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong tục, tập quán nói chung: Chỉ những thói quen, lề lối, cách thức sinh hoạt, ứng xử đã hình thành được cộng đồng chấp nhận, tuân theo qua nhiều thế hệ. "Tập tục" thường mang tính chất truyền thống đặc trưng cho một nhóm người, địa phương hoặc dân tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng ta cần tôn trọng tập tục của các địa phương. (Chúng ta cần tôn trọng phong tục tập quán của các địa phương.)
    • Mỗi dân tộc những tập tục riêng, tạo nên bản sắc văn hóa của họ. (Mỗi dân tộc những phong tục riêng, tạo nên bản sắc văn hóa của họ.)
    • Tết Nguyên Đán nhiều tập tục tốt đẹp như đi chùa cầu may, lì xì cho trẻ em. (Tết Nguyên Đán nhiều phong tục tốt đẹp như đi chùa cầu may, mừng tuổi cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tập tục cổ truyền": chỉ những phong tục, tập quán đã từ lâu đời, được lưu truyền từ xa xưa.
    • Lễ hội dịp để bảo tồn những tập tục cổ truyền của dân tộc.
  • "Tập tục địa phương": chỉ những thói quen, lề lối đặc thù của một vùng miền cụ thể.
    • Du khách rất thích thú khi được tìm hiểu các tập tục địa phương độc đáo.
  • "Tập tục xã hội": chỉ những quy ước, thói quen chung trong đời sống xã hội.
    • Một số tập tục xã hội cần được thay đổi cho phù hợp với thời đại mới.
Biến thể từ gần giống
  • Phong tục (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "tập tục". Chỉ những thói quen, lề lối đã thành nếp trong sinh hoạt văn hóa, xã hội.
  • Tập quán (danh từ): Từ gần nghĩa, nhấn mạnh đến thói quen, lề lối đã ăn sâu, thành nếp trong một cộng đồng.
  • Tục lệ (danh từ): Chỉ những tập tục, quy định đã trở thành lệ, thành luật lệ bất thành văn trong cộng đồng.
  • Hủ tục (danh từ): Chỉ những tập tục đã lỗi thời, lạc hậu, cần được xóa bỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Phong tục: Thói quen, lề lối trong sinh hoạt văn hóa.
  • Tập quán: Thói quen, lề lối đã thành nếp.
  • Tục lệ: Tập tục đã thành lệ.
  • Lề thói: Cách thức, thói quen (thường dùng với nghĩa hẹp hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Nhập gia tùy tục": (Thành ngữ) Khi đếnnơi nào thì phải theo phong tục, tập quán của nơi đó. Thể hiện sự tôn trọng văn hóa địa phương.
    • Khi sốngnước ngoài, anh ấy luôn tâm niệm "nhập gia tùy tục".
tập tục

Mọi người cùng tham gia tập tục đón năm mới.

  1. dt. Phong tục, tập quán nói chung: tôn trọng tập tục của các địa phương Mỗi dân tộc những tập tục riêng.